Tin tức

Ningbo Autotech tools Co., Ltd. Trang chủ / Tin tức / Tin tức trong ngành / Chọn ống dẫn khí: Cách chọn ống dẫn khí phù hợp với mục đích của bạn

Chọn ống dẫn khí: Cách chọn ống dẫn khí phù hợp với mục đích của bạn

Ningbo Autotech tools Co., Ltd. 2025.11.24
Ningbo Autotech tools Co., Ltd. Tin tức trong ngành

Làm thế nào để chọn ống dẫn khí phù hợp dựa trên mục đích của nó?

Ống dẫn khí là những thành phần quan trọng kết nối hệ thống khí nén với các công cụ khí nén. Việc lựa chọn ống dẫn khí phù hợp không chỉ nâng cao hiệu quả sử dụng mà còn đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài. Các môi trường và ứng dụng làm việc khác nhau đòi hỏi các thông số kỹ thuật khác nhau của ống dẫn khí.

Air Hose


1. Áp suất làm việc và đánh giá áp suất

Áp suất làm việc của ống dẫn khí là một trong những yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn. Mỗi ống khí có áp suất làm việc tối đa và áp suất nổ. Khi lựa chọn, đảm bảo rằng áp suất làm việc định mức của ống ít nhất bằng áp suất đầu ra của máy nén khí đang được sử dụng.

  • Áp suất làm việc tối đa : Đây là áp suất tối đa mà ống có thể xử lý trong quá trình sử dụng bình thường, thường được đo bằng PSI ( pound trên inch vuông) hoặc BAR.
  • Áp lực nổ : Đây là áp suất mà tại đó ống mềm sẽ bị hỏng hoặc vỡ. Nó thường cao hơn nhiều so với áp suất làm việc.

Theo nguyên tắc chung, áp suất làm việc của ống khí phải bằng hoặc lớn hơn áp suất đầu ra của hệ thống, với một mức giới hạn an toàn nào đó. Ví dụ: nếu áp suất đầu ra của máy nén là 150 PSI, hãy chọn ống có áp suất làm việc tối đa ít nhất là 200 PSI.


2. Đường kính của vòi

Đường kính trong của ống dẫn khí ảnh hưởng trực tiếp đến luồng không khí và hiệu suất của dụng cụ khí nén. Ống có đường kính quá nhỏ sẽ hạn chế luồng không khí, làm giảm hiệu suất của dụng cụ, đặc biệt đối với các ứng dụng không khí có nhu cầu cao.

  • Ống có đường kính lớn : Thích hợp cho các ứng dụng có luồng khí cao, chẳng hạn như dụng cụ khí nén lớn, súng phun, v.v.
  • Ống có đường kính nhỏ : Lý tưởng cho các dụng cụ có lưu lượng thấp, chẳng hạn như các thiết bị khí nén nhỏ.

Bảng sau đây cho thấy các ứng dụng điển hình tương ứng với các đường kính ống khác nhau:

Đường kính ống (ID) Ứng dụng điển hình Luồng khí khuyến nghị
1/4 inch Dụng cụ khí nén nhỏ 10-20 CFM
3/8 inch Dụng cụ khí nén thông dụng 20-40 CFM
1/2 inch Dụng cụ khí nén lớn 40 CFM


3. Chất liệu của vòi

Chất liệu của ống ảnh hưởng đến độ bền, tính linh hoạt, khả năng chống mài mòn và khả năng chịu đựng các yếu tố môi trường. Vật liệu ống thông thường bao gồm:

  • Cao su : Ống cao su có độ bền cao, chống lão hóa và linh hoạt. Chúng thích hợp với môi trường áp suất cao và nhiệt độ khắc nghiệt. Tuy nhiên, chúng có xu hướng nặng hơn và không lý tưởng cho môi trường nhiệt độ cao.

  • PVC (Polyvinyl clorua) : Nhẹ và tiết kiệm chi phí, ống PVC phù hợp cho mục đích sử dụng chung trong gia đình và môi trường tải trọng thấp. Chúng có khả năng chống mài mòn và tổn thương do tia cực tím kém hơn và không nên sử dụng ở điều kiện nhiệt độ cao hoặc khí hậu khắc nghiệt.

  • Polyurethane : Ống polyurethane có khả năng chống mài mòn và tính linh hoạt tuyệt vời, khiến chúng phù hợp với nhiều môi trường khác nhau, đặc biệt là trong không gian chật hẹp. Chúng cũng hoạt động tốt trong cả điều kiện lạnh và nóng.

  • nilon : Ống nylon nhẹ và chống tia cực tím rất lý tưởng để sử dụng ngoài trời nhưng không bền trong môi trường áp suất cao như ống cao su.


4. Chịu nhiệt độ

Khả năng chịu nhiệt độ là yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi lựa chọn ống dẫn khí, đặc biệt là trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Các vật liệu ống khác nhau có khả năng xử lý nhiệt độ cao và thấp khác nhau:

  • Ứng dụng nhiệt độ cao : Ống cao su có thể chịu được nhiệt độ cao nên thích hợp sử dụng trong nhà xưởng nóng và môi trường công nghiệp. Ống polyurethane cũng có khả năng chịu nhiệt độ cao tốt.

  • Ứng dụng nhiệt độ thấp : Trong môi trường lạnh, ống có thể trở nên cứng và giòn. Ống cao su có xu hướng hoạt động tốt hơn ở nhiệt độ thấp, trong khi ống PVC có thể bị nứt trong điều kiện lạnh.

Đảm bảo kiểm tra phạm vi nhiệt độ của ống để đảm bảo nó phù hợp với môi trường hoạt động của bạn.


5. Chống mài mòn

Theo thời gian, ống dẫn khí có thể bị ma sát, va đập và mài mòn. Một ống mềm có khả năng chống mài mòn tốt sẽ bền hơn, đặc biệt là trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Các thiết kế chống mài mòn phổ biến bao gồm:

  • Bện dây thép : Ống gia cố thường có dây thép bện ở lớp ngoài, tăng khả năng chống giãn và chống mài mòn.
  • Lớp phủ polyurethane : Một số ống được phủ polyurethane để tăng cường khả năng chống mài mòn và chống tia cực tím.


6. Tính linh hoạt và khả năng cơ động

Tính linh hoạt của ống ảnh hưởng trực tiếp đến tính dễ sử dụng của nó. Đặc biệt trong môi trường cần phải uốn cong hoặc di chuyển ống thường xuyên, việc lựa chọn loại ống mềm dẻo, dễ thao tác sẽ cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động.

  • Ống mềm : Ống polyurethane và cao su thường có tính linh hoạt tốt, khiến chúng trở nên lý tưởng cho những không gian chật hẹp hoặc những tình huống cần di chuyển thường xuyên.

  • Ống cứng : Ống PVC không linh hoạt như ống cao su hoặc polyurethane nhưng là sự lựa chọn nhẹ và tiết kiệm cho các ứng dụng ít chuyển động.


7. Chống tia cực tím

Khi sử dụng ngoài trời, tia cực tím (UV) có thể làm suy giảm ống dẫn khí, khiến chúng bị nứt và trở nên giòn. Ống chống tia cực tím được thiết kế đặc biệt để chịu được sự tiếp xúc lâu dài với ánh sáng mặt trời. Ống nylon và một số ống polyurethane chất lượng cao thường có khả năng chống tia cực tím tốt hơn nên thích hợp để sử dụng ngoài trời lâu dài.


8. Chiều dài và khả năng mở rộng

Chiều dài của ống nên được chọn dựa trên kích thước của khu vực làm việc. Chọn ống quá dài có thể khiến thao tác trở nên cồng kềnh, trong khi ống quá ngắn có thể không đến được những điểm cần thiết.

  • Ống có thể mở rộng : Một số ống dẫn khí được thiết kế để có thể mở rộng hoặc cuộn lại, cho phép chúng điều chỉnh độ dài tùy theo nhu cầu, khiến chúng trở nên lý tưởng cho những không gian nhỏ hoặc chật hẹp.

  • Ống có chiều dài cố định : Đối với những khu vực làm việc lớn hơn, ống có chiều dài cố định có thể phù hợp hơn vì nó làm giảm ma sát khi bị kéo căng và bền hơn.


9. Phương thức kết nối và phụ kiện

Các đầu của ống cần kết nối với các dụng cụ và máy nén. Việc lựa chọn phụ kiện phù hợp là rất quan trọng. Các loại kết nối phổ biến bao gồm:

  • Phụ kiện kết nối nhanh : Lý tưởng cho các tình huống cần thay đổi công cụ thường xuyên, các phụ kiện kết nối nhanh cho phép lắp đặt và tháo dỡ dễ dàng.
  • Phụ kiện ren : Những thiết bị này yêu cầu phải có vít để cố định kết nối, mang lại kết nối ổn định và lâu dài hơn cho các ứng dụng yêu cầu độ vừa vặn an toàn hơn.

Đảm bảo rằng các phụ kiện tương thích với các dụng cụ khí nén, máy nén và các thiết bị khác đang sử dụng để tránh rò rỉ khí hoặc hư hỏng thiết bị.


10. Môi trường làm việc

Môi trường làm việc khác nhau đặt ra những yêu cầu khác nhau về ống dẫn khí. Ví dụ, trong môi trường nguy hiểm, bạn có thể cần ống mềm chống cháy. Trong các ứng dụng hóa học, ống có khả năng chống ăn mòn cao là rất cần thiết và trong môi trường ẩm ướt, ống chịu nước có thể cần thiết. Xem xét các nhu cầu cụ thể của môi trường mà ống sẽ được sử dụng.